tin chắc

tin chắc

Tôi tin chắc mình đã tắt đèn trước khi ra khỏi nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • niềm tin vững chắc, không dao động: "tin chắc" diễn tả trạng thái hoàn toàn tin tưởng vào một điều đó, không chút nghi ngờ hay do dự.
    • Chắc chắn về một sự thật hoặc kết quả: "tin chắc" thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ dựa trên lẽ hoặc trực giác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi tin chắc anh sẽ thành công. (Tôi niềm tin vững chắc rằng anh sẽ đạt được thành công.)
    • tin chắc vào sức . ( hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của bản thân.)
    • ấy tin chắc rằng mọi chuyện sẽ ổn. ( ấy không hề nghi ngờ về điều tốt đẹp sẽ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin chắc rằng...": cấu trúc nhấn mạnh niềm tin vào một mệnh đề.

    • Chúng tôi tin chắc rằng dự án này sẽ thành công. (Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng vào kết quả của dự án.)
  • "tin chắc vào...": niềm tin vào một đối tượng cụ thể.

    • Anh ấy tin chắc vào sự công bằng của pháp luật. (Anh ấy niềm tin vững chắc vào tính chính xác của hệ thống pháp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Chắc (tính từ): độ tin cậy cao, không dễ thay đổi.

    • Thông tin này chắc chắn đúng. (Thông tin này độ tin cậy cao.)
  • Tin (động từ): chấp nhận điều đó đúng.

    • Tôi tin lời anh ấy. (Tôi chấp nhận lời nói của anh ấy đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chắc chắn: trạng thái không sự nghi ngờ.

    • Tôi chắc chắn rằng mình đã khóa cửa. (Tôi không nghi ngờ về việc đã khóa cửa.)
  • Tin tưởng: đặt niềm tin vào ai hoặc điều .

    • ấy tin tưởng vào quyết định của mình. ( ấy đặt niềm tin vào lựa chọn của bản thân.)
  • Quả quyết: khẳng định một cách dứt khoát.

    • Anh ấy quả quyết rằng mình đã nhìn thấy sự thật. (Anh ấy khẳng định mạnh mẽ điều mình chứng kiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Tin chắc như đinh đóng cột: niềm tin vững chắc, không thể thay đổi.
    • Ông ấy tin chắc như đinh đóng cột vào kế hoạch của mình. (Ông ấy hoàn toàn tin tưởng không dao động về kế hoạch đó.)